|
DANH MỤC ĐẦU TƯ CƠ BẢN |
|||||
|
STT |
DANH MỤCTHIẾT BỊ |
SL |
ĐƠN GIÁ |
SỐ TIỀN/VNĐ |
NHÀ TÀI TRỢ |
|
1
|
Máy tính |
10 |
6,050,000.00 |
60,500,000.00 |
|
|
2
|
Bàn ghế máy tính |
10 |
1,125,000.00 |
11,250,000.00 |
|
|
3
|
Máy chiếu |
1 |
16,000,000.00 |
16,000,000.00 |
|
|
4
|
Máy in đa chức
năng(in, fax, tel…) |
1 |
6,500,000.00 |
6,500,000.00 |
|
|
5
|
Bàn, ghế làm việc |
1 |
2,300,000.00 |
2,300,000.00 |
|
|
6
|
Tủ đựng hồ
sơ |
1 |
2,400,000.00 |
2,400,000.00 |
|
|
7
|
Tủ đựng cá nhân dành
cho học viên |
1 |
2,500,000.00 |
2,500,000.00 |
|
|
8
|
Tủ sách |
1 |
800,000.00 |
800,000.00 |
|
|
9
|
Tivi 21inch |
1 |
2,200,000.00 |
2,200,000.00 |
|
|
10
|
Bếp ga |
1 |
1,600,000.00 |
1,600,000.00 |
|
|
11
|
Nồi cơm điện |
1 |
800,000.00 |
800,000.00 |
|
|
12
|
Đệm + Chiếu +
Chăn + Gối |
10 |
1,000,000.00 |
10,000,000.00 |
|
|
13
|
Dụng cụ làm bếp +
cốc + chén + bát + đĩa |
1 |
2,000,000.00 |
2,000,000.00 |
|
|
14
|
Giường tầng |
2 |
3,500,000.00 |
7,000,000.00 |
|
|
15
|
Quạt điện |
5 |
300,000.00 |
1,500,000.00 |
|
|
16
|
B́nh lọc nước |
1 |
750,000.00 |
750,000.00 |
|
|
17
|
Tủ thuốc (tủ & thuốc) |
1 |
1,000,000.00 |
1,000,000.00 |
|
|
|
Tổng cộng |
50,825,000.00 |
129,100,000.00 |
|
|
Tham khảo:
www.fptshop.com.vn
www.trananh.vn
www.ben.com.vn
www.noithatvanphong.net
www.vatgia.com
|
DỰ TRÙ CHI PHÍ
THƯỜNG XUYÊN ( Chi phí/1 tháng/ VNĐ) |
|||
|
STT |
Các chi phí |
Số tiền |
Nhà tài trợ |
|
1
|
Phí hỗ trợ đi lại
cho giáo viên |
1,000,000.00 |
|
|
2
|
Chi phí điện thoại/fax |
300,000.00 |
|
|
3
|
Duy
tŕ kết nối mạng Internet |
350,000.00 |
|
|
4
|
Văn pḥng phẩm, in ấn, tài liệu
photo cho học viên |
300,000.00 |
|
|
5
|
Tiền
điện + gas + dịch vụ chung |
1,500,000.00 |
|
|
6
|
Hỗ
trợ sinh hoạt phí cho 10 người |
4,000,000.00 |
|
|
7
|
Nhu
yếu phẩm: Xà pḥng + dầu gội + kem đánh
răng… |
500,000.00 |
|
|
8
|
Thuốc
cho các bệnh thông thường |
100,000.00 |
|
|
|
Tổng cộng |
8,050,000.00 |
|